Điều Gì Thực Sự Chiếm Dung Lượng Trong Tệp Âm Thanh?
Khi bạn thấy một tệp âm thanh WAV có dung lượng lớn, bạn có bao giờ tự hỏi điều gì cấu thành nên khối dữ liệu đó không? Âm thanh kỹ thuật số về cơ bản là một chuỗi các "ảnh chụp nhanh" của sóng âm. Ba yếu tố chính quyết định dung lượng của một tệp âm thanh không nén: tần số lấy mẫu, độ sâu bit và số kênh. Công cụ Tính Dung lượng Âm thanh của chúng tôi giúp bạn hình dung mối quan hệ này một cách trực quan.
Tần số lấy mẫu (Sample Rate), đo bằng kHz, là số lần "ảnh chụp nhanh" được thực hiện mỗi giây. Tần số 44.1 kHz (chất lượng CD) nghĩa là có 44,100 mẫu được ghi lại mỗi giây. Tần số cao hơn như 96 kHz sẽ ghi lại nhiều chi tiết hơn, đặc biệt ở các tần số cao, nhưng cũng làm tăng dung lượng tệp tương ứng. Hãy coi nó như tốc độ khung hình trong video: nhiều khung hình hơn sẽ cho chuyển động mượt mà hơn, nhưng tệp cũng lớn hơn.
Độ sâu bit (Bit Depth) quyết định độ chính xác của mỗi "ảnh chụp nhanh". Nó xác định dải động (dynamic range) - sự khác biệt giữa âm thanh leis nhất và nhỏ nhất có thể được ghi lại. Độ sâu 16-bit (chất lượng CD) cung cấp 65,536 mức âm lượng khả dĩ. Trong khi đó, 24-bit cung cấp hơn 16 triệu mức, cho phép khoảng trống (headroom) lớn hơn nhiều khi ghi âm và xử lý, giúp tránh hiện tượng vỡ tiếng (clipping). Mỗi bit tăng thêm đều làm tăng dung lượng tệp.
Số kênh (Channels) đơn giản là số luồng âm thanh riêng biệt. Một bản ghi mono có một kênh. Một bản ghi stereo có hai kênh (trái và phải), do đó dung lượng sẽ gấp đôi so với mono ở cùng cài đặt. Âm thanh vòm 5.1 có sáu kênh, làm tăng dung lượng lên gấp sáu lần. Công thức cơ bản để tính dung lượng là: