Chọn ngôn ngữ

Công cụ tạo mã IBAN và tính số IBAN chuẩn quốc tế

Tạo số IBAN thử nghiệm hợp lệ cho hơn 90 quốc gia, tính toán mã kiểm tra MOD-97 từ số tài khoản và hỗ trợ xuất dữ liệu CSV, XLSX hoặc PDF.

Từ 1 đến 100

Chỉ dùng cho mục đích thử nghiệm. Các mã IBAN này có chữ số kiểm tra hợp lệ nhưng không liên kết với tài khoản ngân hàng thực tế, tuyệt đối không dùng để chuyển tiền.

Đối với Đức, chỉ hai chữ số kiểm tra IBAN được đảm bảo. Mọi quy tắc kiểm tra nội bộ của ngân hàng trong số tài khoản đều là ngẫu nhiên.

Mehmet Demiray Xuất bản Cập nhật
Chia sẻ

Chức năng của công cụ tạo mã IBAN

Công cụ Tạo mã IBAN cung cấp giải pháp tạo dữ liệu kiểm thử và chuyển đổi số tài khoản dành cho các lập trình viên, chuyên viên kiểm thử phần mềm cũng như nhân viên kế toán. Hệ thống hoạt động theo hai chế độ riêng biệt phục vụ các nhu cầu công việc khác nhau.

Chế độ tạo ngẫu nhiên cho phép chọn một trong 96 quốc gia thuộc hệ thống đăng ký IBAN chính thức và thiết lập số lượng từ 1 đến 100 mã. Mọi chuỗi ký tự sinh ra đều tuân thủ độ dài tiêu chuẩn của từng quốc gia, đúng định dạng kiểu ký tự cho từng vị trí theo chuẩn BBAN và vượt qua thuật toán kiểm tra ISO 7064 MOD 97-10. Kết quả tạo ngẫu nhiên hiển thị rõ ràng dưới dạng bảng gồm mã chuẩn, dạng in ấn có dấu cách phân tách và hai chữ số kiểm tra. Người dùng có thể xuất dữ liệu dễ dàng sang các định dạng CSV, XLSX, PDF hoặc tệp hình ảnh để phục vụ môi trường kiểm thử staging.

Chế độ tính toán từ thông tin ngân hàng hỗ trợ chuyển đổi mã ngân hàng, mã chi nhánh và số tài khoản sẵn có thành một mã IBAN hoàn chỉnh. Hệ thống tự động thêm các chữ số 0 vào đầu mỗi trường theo đúng quy chuẩn độ dài của quốc gia đó, đồng thời tính toán khóa kiểm tra nội bộ riêng biệt. Mọi mã tạo ra từ công cụ đều có thể đối soát lại ngay lập tức thông qua công cụ kiểm tra IBAN mà không gặp bất kỳ lỗi cú pháp nào. Toàn bộ thuật toán được thực thi trực tiếp bằng JavaScript trong trình duyệt web qua hàm bảo mật ngẫu nhiên, hoàn toàn miễn phí, không yêu cầu đăng ký tài khoản và không gửi bất kỳ dữ liệu nhạy cảm nào về máy chủ.

Cấu trúc chi tiết của một mã IBAN

IBAN là chuỗi ký tự tiêu chuẩn quốc tế dùng để xác định tài khoản ngân hàng xuyên biên giới. Một chuỗi IBAN hoàn chỉnh luôn bắt đầu bằng hai chữ cái đại diện cho mã quốc gia theo chuẩn ISO 3166-1 alpha-2, tiếp theo là hai chữ số kiểm tra và cuối cùng là chuỗi số tài khoản cơ sở nội địa (BBAN).

Độ dài của IBAN cố định theo từng quốc gia nhưng có sự khác biệt lớn giữa các nước thành viên, dao động từ 15 ký tự tại Na Uy cho tới 33 ký tự tại Nga:

Quốc gia Mã quốc gia Tổng độ dài Cấu trúc BBAN
Na Uy NO 15 ký tự 4 số ngân hàng, 6 số tài khoản, 1 số kiểm tra
Bỉ BE 16 ký tự 3 số ngân hàng, 7 số tài khoản, 2 số kiểm tra
Đức DE 22 ký tự 8 số định danh (BLZ), 10 số tài khoản
Pháp FR 27 ký tự 5 số ngân hàng, 5 số chi nhánh, 11 ký tự tài khoản, 2 số khóa RIB
Nga RU 33 ký tự 9 số BIC nội địa, 5 số tài khoản con, 15 số tài khoản

Chuỗi IBAN thường tồn tại ở hai dạng hiển thị. Dạng điện tử là một chuỗi liền mạch không chứa khoảng trắng, được dùng khi lưu trữ cơ sở dữ liệu hoặc truyền tải qua API thanh toán. Dạng in ấn được chia thành từng nhóm gồm 4 ký tự, phân tách bằng dấu cách để người dùng đối chiếu trên sao kê giấy hoặc hóa đơn thương mại. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng nội địa sử dụng số tài khoản thông thường kết hợp mã SWIFT/BIC cho giao dịch quốc tế, tuy nhiên các cá nhân làm việc từ xa, doanh nghiệp xuất khẩu hoặc người nhận tiền từ khu vực châu Âu cần nắm vững cấu trúc này để xử lý hợp đồng chuẩn xác.

Cách tính hai chữ số kiểm tra MOD-97

Hai chữ số kiểm tra đứng ngay sau mã quốc gia được tạo ra nhờ thuật toán ISO 7064 MOD 97-10. Cơ chế này được thiết kế nhằm phát hiện gần như toàn bộ các lỗi gõ sai chữ số, sót ký tự hoặc đảo lộn hai vị trí liền kề khi nhập liệu thủ công.

Quy trình tính toán hai chữ số kiểm tra thực hiện theo 4 bước cụ thể:

  1. Ghép mã quốc gia cùng hai số 0 tạm thời vào sau toàn bộ phần BBAN nội địa.
  2. Chuyển đổi toàn bộ các chữ cái sang dạng số nguyên, quy ước chữ cái A tương ứng giá trị 10, B là 11, kéo dài liên tục cho tới Z là 35.
  3. Coi toàn bộ chuỗi số vừa thu được là một số nguyên cực lớn NN, sau đó thực hiện phép chia lấy phần dư cho 97.
  4. Lấy 98 trừ đi số dư để tìm ra hai chữ số kiểm tra:
check=98−(N mod 97)\text{check} = 98 - (N \bmod 97)

Nếu kết quả phép trừ là một chữ số đơn lẻ từ 1 đến 9, hệ thống sẽ thêm chữ số 0 vào phía trước để đảm bảo đủ hai ký tự.

Một mã IBAN hoàn chỉnh được xem là hợp lệ về mặt toán học khi và chỉ khi toàn bộ chuỗi ký tự sau khi chuyển 4 ký tự đầu về cuối thỏa mãn phương trình đồng dư:

N mod 97=1N \bmod 97 = 1

Xét ví dụ thực tế với tài khoản mẫu tại Vương quốc Anh có BBAN là WEST12345698765432. Chuỗi tạm thời được ghép thành WEST12345698765432GB00. Thay thế các chữ cái theo quy tắc W = 32, E = 14, S = 28, T = 29, G = 16, B = 11, ta được số nguyên lớn. Thực hiện phép chia lấy dư cho 97 cho ra số dư bằng 16. Áp dụng công thức lấy 98 trừ 16 cho kết quả chính xác là 82. Do đó, mã hoàn chỉnh là GB82WEST12345698765432.

Chữ số kiểm tra cấp quốc gia trong BBAN

Bên cạnh hai chữ số kiểm tra chung của tiêu chuẩn quốc tế, nhiều quốc gia còn tích hợp thuật toán kiểm tra toán học riêng biệt ngay bên trong cấu trúc BBAN nội địa nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của mã chi nhánh và số tài khoản.

Công cụ Tạo mã IBAN tự động hỗ trợ tính toán chính xác chữ số kiểm tra nội địa cho 33 quốc gia, bao gồm:

  • Khóa RIB (Clé RIB) của Pháp, Monaco và các vùng lãnh thổ hải ngoại thuộc Pháp.
  • Chữ số kiểm tra DC (Dígito de Control) của Tây Ban Nha.
  • Ký tự kiểm tra CIN của Ý và San Marino.
  • Thuật toán số dư 97 nội bộ của Bỉ, Bồ Đào Nha và Serbia.
  • Thuật toán Elfproef (chia hết cho 11) của Hà Lan.
  • Thuật toán Luhn áp dụng cho tài khoản ngân hàng Phần Lan và Quần đảo Åland.
  • Cơ chế kiểm tra trọng số của Ba Lan, Na Uy, Hungary, Cộng hòa Séc, Slovakia, Croatia, Estonia, Slovenia, Montenegro, Bosna và Hercegovina cùng Bắc Macedonia.

Đối với các quốc gia còn lại trong danh sách 96 nước thành viên, công cụ đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của hai chữ số kiểm tra quốc tế MOD-97. Tuy nhiên, nếu ngân hàng tại quốc gia đó áp dụng thuật toán kiểm tra số tài khoản nội bộ riêng mà không công bố trong danh mục chung, hệ thống xác thực khắt khe của ngân hàng địa phương đó có thể từ chối các số tài khoản tạo ngẫu nhiên. Công cụ ghi chú minh bạch tình trạng hỗ trợ này cho từng quốc gia được chọn trên giao diện.

Quy đổi thông tin ngân hàng nội địa sang IBAN

Chế độ tính toán từ thông tin ngân hàng giúp người dùng chuyển đổi các trường dữ liệu tài khoản trong nước thành một mã IBAN hợp lệ phục vụ công việc kế toán và thanh toán thương mại.

Để sử dụng chế độ này, người dùng thực hiện theo các bước sau:

  1. Chọn quốc gia mở tài khoản trong danh sách hiển thị.
  2. Nhập mã ngân hàng tương ứng (ví dụ mã BLZ của Đức hoặc ABI của Ý).
  3. Điền mã chi nhánh nếu quốc gia đó yêu cầu trường thông tin này.
  4. Điền số tài khoản ngân hàng nội địa cần chuyển đổi.

Người dùng không cần tự tính toán các ký tự kiểm tra cục bộ phức tạp như mã DC của Tây Ban Nha, khóa RIB của Pháp hay ký tự CIN của Ý, bởi công cụ sẽ tự động tính toán dựa trên các thành phần đã nhập. Hệ thống cũng tự động thêm các chữ số 0 vào đầu chuỗi nếu số tài khoản nhập vào ngắn hơn độ dài chuẩn quy định tại quốc gia đó.

Trường hợp màn hình hiển thị cảnh báo lỗi chữ số kiểm tra nội địa, điều này cho thấy số tài khoản hoặc mã ngân hàng vừa nhập chứa lỗi gõ sai và không vượt qua phép toán đối soát của quốc gia đó (chẳng hạn như Bỉ, Ba Lan hoặc Na Uy). Người dùng cần rà soát lại sao kê hoặc liên hệ phía đối tác để lấy đúng thông tin. Khi cần xử lý và rà soát nhiều tài khoản cùng lúc, người dùng có thể tạo từng mã rồi tải về tệp bảng tính, sau đó kiểm tra toàn bộ danh sách bằng công cụ kiểm tra IBAN hàng loạt.

Dữ liệu thử nghiệm và nguyên tắc sử dụng an toàn

Một chuỗi IBAN hợp lệ về mặt cấu trúc không đồng nghĩa với việc tồn tại một tài khoản thanh toán thật ngoài đời thực. Mã được tạo ngẫu nhiên từ công cụ chỉ đảm bảo đúng định dạng ký tự, đủ độ dài tiêu chuẩn và vượt qua các phép toán kiểm tra số dư. Tuy nhiên, không có tổ chức tài chính nào bảo chứng rằng có người đang sở hữu tài khoản đó hay mã định danh ngân hàng tạo ngẫu nhiên đang hoạt động.

Mục đích sử dụng duy nhất của dữ liệu từ công cụ Tạo mã IBAN là phục vụ công tác kỹ thuật:

  • Kiểm thử biểu mẫu thanh toán, luồng tiếp nhận người dùng hoặc chức năng trích nợ tự động SEPA trên các trang thương mại điện tử.
  • Khởi tạo dữ liệu mẫu (seed data) phục vụ môi trường kiểm thử staging, phát triển phần mềm và viết bài kiểm thử tự động.
  • Dùng trong tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ, bài giảng đào tạo nội bộ hoặc trình diễn tính năng sản phẩm.

Người dùng tuyệt đối không sử dụng các mã tạo ngẫu nhiên này để thực hiện lệnh chuyển tiền thực tế, bởi giao dịch chắc chắn sẽ bị hệ thống thanh toán từ chối hoặc trả về. Việc dùng mã giả lập để phát hành hóa đơn thương mại, gian lận xác thực định danh (KYC) hoặc đăng ký dịch vụ tài chính là hành vi vi phạm pháp luật. Công cụ cam kết tính an toàn và riêng tư khi toàn bộ quá trình tính toán diễn ra ngay trên thiết bị của người dùng, không lưu trữ hồ sơ và không thu thập thông tin cá nhân.

Những câu chúng tôi trả lời nhiều nhất.

Làm cách nào để tạo mã IBAN thử nghiệm?

Bạn chọn quốc gia mong muốn trong danh sách, nhập số lượng mã cần tạo từ 1 đến 100, sau đó bấm nút tạo mã. Hệ thống sẽ hiển thị bảng kết quả gồm định dạng đầy đủ, định dạng in ấn chia cụm 4 ký tự và các chữ số kiểm tra. Bạn có thể sao chép trực tiếp hoặc xuất danh sách ra tệp CSV, XLSX hoặc PDF.

Mã IBAN được tạo từ công cụ này có phải là tài khoản ngân hàng thật không?

Không. Các mã IBAN được tạo ra chỉ đúng về mặt cấu trúc độ dài và thuật toán số học MOD 97. Đằng sau các mã này hoàn toàn không có tài khoản thật, không có số dư và không thuộc sở hữu của ai. Bạn tuyệt đối không sử dụng các mã này để thực hiện giao dịch chuyển khoản hoặc thanh toán hóa đơn.

Ngân hàng tại Việt Nam có sử dụng mã IBAN không?

Hệ thống ngân hàng tại Việt Nam không phát hành và không sử dụng chuẩn mã IBAN cho tài khoản nội địa. Khi nhận tiền quốc tế về Việt Nam, người gửi thường chỉ cần số tài khoản thông thường kết hợp mã SWIFT hoặc BIC của ngân hàng. Bạn chỉ cần dùng mã IBAN khi chuyển tiền từ Việt Nam sang các quốc gia thuộc khu vực Châu Âu hoặc các nước áp dụng chuẩn này.

Làm thế nào để tính mã IBAN từ số tài khoản ngân hàng sẵn có?

Bạn chuyển sang chế độ tính toán từ thông tin ngân hàng, sau đó chọn quốc gia và nhập lần lượt mã ngân hàng, mã chi nhánh cùng số tài khoản. Công cụ Tạo mã IBAN sẽ tự động bù số 0 theo đúng độ dài chuẩn của quốc gia đó, đồng thời tự động tính toán các khóa kiểm tra nội địa trước khi ghép thành chuỗi IBAN hoàn chỉnh.

Thông tin tài khoản ngân hàng tôi nhập vào có bị lưu lại không?

Toàn bộ phép tính và thuật toán ngẫu nhiên đều chạy trực tiếp trên trình duyệt web của bạn thông qua JavaScript nội bộ. Không có bất kỳ dữ liệu số tài khoản hay thông tin cá nhân nào được gửi về máy chủ hoặc lưu trữ trên mạng internet.

Tôi có thể tạo mã IBAN cho ngân hàng tại Mỹ, Canada hoặc Úc không?

Không thể tạo vì các quốc gia này không thuộc hệ thống IBAN. Mỹ dùng số Routing Transit (ABA), Canada dùng Routing Transit Number và Úc dùng mã BSB. Công cụ chỉ hỗ trợ 96 quốc gia và vùng lãnh thổ chính thức áp dụng chuẩn đăng ký IBAN theo ISO 13616.

Tại sao mã IBAN ngẫu nhiên hợp lệ vẫn có thể bị ngân hàng thực tế từ chối?

Công cụ đảm bảo tính chính xác về mặt cấu trúc số học và khóa kiểm tra ISO 7064. Tuy nhiên, ngân hàng thực tế sẽ đối chiếu mã chi nhánh và số tài khoản cụ thể trong cơ sở dữ liệu nội bộ của họ. Vì phần thân tài khoản được tạo ngẫu nhiên, số tài khoản đó không tồn tại trên hệ thống ngân hàng thật nên lệnh thanh toán sẽ bị từ chối.

Công cụ này khác gì so với công cụ kiểm tra mã IBAN?

Công cụ Tạo mã IBAN dùng để sinh dữ liệu mẫu phục vụ kiểm thử phần mềm hoặc chuyển đổi số tài khoản sang định dạng quốc tế. Nếu bạn đã có sẵn mã tài khoản và muốn xác minh tính hợp lệ, hãy sử dụng công cụ kiểm tra IBAN hoặc dùng kiểm tra danh sách IBAN hàng loạt để quét nhiều mã cùng lúc.

Nguồn tham khảo

  1. IBAN Registry — IBAN structure per country · SWIFT
  2. ISO 13616-1:2020 — Structure of the IBAN · ISO
  3. ISO/IEC 7064:2003 — Check character systems · ISO
  4. IBAN — historic development (ECBS EBS204, EPC and ISO 13616) · Czech National Bank